Category:Vietnamese conjunctions

From Wiktionary, the free dictionary
Jump to navigation Jump to search
Newest and oldest pages 
Newest pages ordered by last category link update:
  1. 就中
  2. nhân
  3. ngộ
  4. gián hoặc
  5. thảng hoặc
  6. vậy mà
  7. thế mà
  8. cùng với
  9. 例如
  10. chừng nào
Oldest pages ordered by last edit:
  1. dầu
  2. hoặc
  3. 就中
  4. để
  5. nếu
  6. tại
  7. miễn
  8. 假如
  9. nhưng

Vietnamese terms that connect words, phrases or clauses together.